Từ vựng tiếng Trung
èr

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

貮 là dạng chữ cổ dùng thay cho 二 (nhị, số hai), không có cấu trúc hình thanh/hội ý rõ ràng được ghi nhận. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt hay kim văn.

Hán-Việt: nhị

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhị": 貮 là cách viết phức tạp hơn của số hai (nhị) — dùng trong giấy tờ tài chính để tránh làm giả.

Gương Hán-Việt

nhị (二/貳) — số hai trong Hán-Việt, dùng trong đếm số thứ tự

Mở khoá kiến thức

Biết 貮 giúp nhận dạng các biến thể số đếm phức tạp trong văn bản tài chính Hán cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

貮 là biến thể cổ của số 二 (nhị, hai). Dạng chữ phức tạp hơn để tránh giả mạo trong văn bản tài chính — tương tự như 貳 (nhị phức) dùng trong séc, hợp đồng. Không có nguồn Wiktionary với cấu trúc cụ thể. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 貮為二之異體字。Èr wéi èr zhī yìtǐzì. thanh 5

    貮 là dị thể của chữ 二 (hai).

  • 古代帳簿中使用貮以防偽造。Gǔdài zhàngbù zhōng shǐyòng èr yǐ fáng wèizào. thanh 3

    Sổ sách cổ dùng 貮 để chống làm giả.

  • 今多用貳代替貮。Jīn duō yòng èr dàitì èr. thanh 1

    Ngày nay thường dùng 貳 thay cho 貮.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa số hai, 貳 là dạng thông dụng hơn

  • 貮 là biến thể của 二, cùng nghĩa

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.