Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

褹 thuộc bộ Y (衣 — áo, quần áo), với 16 nét. Wiktionary ghi {{Han etym}} và cho biết chữ có hai cách đọc: yì (áo ngắn, chỉ dùng trong từ 筩褹) và niè. Chưa có phân tích cấu trúc hình thanh/hội ý rõ ràng.

Hán-Việt: nghệ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nghệ": bộ Y (衣, áo) — hình ảnh chiếc áo khoác ngắn dùng khi làm nghề (nghệ), tiện lợi và gọn gàng.

Gương Hán-Việt

nghệ — như trong "nghệ thuật", "kỹ nghệ"; chữ 褹 ít xuất hiện trong văn bản hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 褹 giúp nhận ra nhóm chữ bộ 衣 chỉ các loại áo như 袍 (bào/áo dài), 衫 (sam/áo), 裘 (cầu/áo lông).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi {{Han etym}} cho 褹. Chữ dùng trong từ ghép 筩褹 (áo khoác ngắn). Hai đọc âm: yì và niè. Thuộc bộ Y (衣, áo). Chưa có phân tích cấu tạo chi tiết từ nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 筩褹是古代一種短上衣。tǒngyì shì gǔdài yī zhǒng duǎn shàngyī. thanh 3

    筩褹 là một loại áo ngắn thời cổ đại.

  • 褹字見於古代服飾文獻。yì zì jiànyú gǔdài fúshì wénxiàn. thanh 4

    Chữ 褹 xuất hiện trong văn hiến phục sức cổ đại.

  • 她身著筩褹,行動自如。tā shēn zhuó tǒngyì, xíngdòng zìrú. thanh 1

    Cô ấy mặc áo ngắn 筩褹, cử động thoải mái.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ Y (衣), đều chỉ áo, 衫 phổ thông hơn nhiều

  • cùng âm Hán-Việt "nghệ", bộ Thảo (艹), nghĩa nghệ thuật

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.