Từ vựng tiếng Trung
dāng

Nghĩa tiếng Việt

cái trôn quần, ngã ba khố

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

裆 = 衣 (Y, biểu nghĩa: quần áo) + 當 (Đương, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ y (衣) chỉ liên quan đến trang phục; 當 cho âm dāng.

Hán-Việt: đương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đương": bộ Y (衣: quần áo) + Đương (當: đúng chỗ) — phần "đúng chỗ" của quần, tức đũng quần (裆).

Gương Hán-Việt

裆部 (đương bộ) — vùng đũng, bộ phận ở giữa hai chân

Mở khoá kiến thức

Biết 裆 (đương) mở khoá từ 裤裆 (quần đương: đũng quần) và 裆部 (đương bộ: vùng giữa hai chân).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 裆 (phồn thể: 襠) được cấu thành từ 衣 (biểu nghĩa: quần áo) + 當 (biểu âm). Chữ chỉ phần giữa hai ống quần — vùng đũng quần hoặc chỗ nối hai ống. Xuất hiện trong văn bản trung đại; không thấy trong giáp cốt hay kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这条裤子的裆部设计很舒适。zhè tiáo kùzi de dāngbù shèjì hěn shūshì. thanh 4

    Thiết kế phần đũng của chiếc quần này rất thoải mái.

  • 他裆部受伤,需要休息。tā dāngbù shòushāng, xūyào xiūxi. thanh 1

    Vùng đũng của anh ấy bị thương, cần nghỉ ngơi.

  • 裤裆破了要缝一下。kùdāng pò le yào féng yīxià. thanh 4

    Đũng quần bị rách cần phải khâu lại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm dāng, thông dụng hơn nhiều, dễ viết nhầm

  • cùng âm dàng/dāng, nghĩa hồ sơ, tài liệu

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.