Nghĩa tiếng Việt
cái trôn quần, ngã ba khố
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
裆 = 衣 (Y, biểu nghĩa: quần áo) + 當 (Đương, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ y (衣) chỉ liên quan đến trang phục; 當 cho âm dāng.
Hán-Việt: đương
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đương": bộ Y (衣: quần áo) + Đương (當: đúng chỗ) — phần "đúng chỗ" của quần, tức đũng quần (裆).
Gương Hán-Việt
裆部 (đương bộ) — vùng đũng, bộ phận ở giữa hai chân
Mở khoá kiến thức
Biết 裆 (đương) mở khoá từ 裤裆 (quần đương: đũng quần) và 裆部 (đương bộ: vùng giữa hai chân).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 裆 (phồn thể: 襠) được cấu thành từ 衣 (biểu nghĩa: quần áo) + 當 (biểu âm). Chữ chỉ phần giữa hai ống quần — vùng đũng quần hoặc chỗ nối hai ống. Xuất hiện trong văn bản trung đại; không thấy trong giáp cốt hay kim văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这条裤子的裆部设计很舒适。
Thiết kế phần đũng của chiếc quần này rất thoải mái.
- 他裆部受伤,需要休息。
Vùng đũng của anh ấy bị thương, cần nghỉ ngơi.
- 裤裆破了要缝一下。
Đũng quần bị rách cần phải khâu lại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.