Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cù sưu (loài côn trùng thường sống ở nơi ẩm ướt)

1 chữ26 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蠼 = 虫 (Trùng, biểu nghĩa: côn trùng) + 矍 (Quắc, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ 虫 chỉ côn trùng, 矍 cho âm qú. Chủ yếu dùng trong 蠼螋 (cù sưu) — loài côn trùng bọ kẹp (earwig).

Hán-Việt: cù

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quắc": sâu (虫) quắc đuôi kẹp — con bọ kẹp 蠼螋 với đôi đuôi nhọn như kẹp sắt, sống ở xó tối.

Gương Hán-Việt

quắc — trong 蠼螋 (quắc tẩu, bọ kẹp/earwig)

Mở khoá kiến thức

Biết 蠼 giúp nhận ra 蠼螋 (bọ kẹp) khi đọc sách khoa học tự nhiên hoặc văn học mô tả côn trùng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 蠼 là chữ hình thanh: 虫 (trùng, côn trùng) biểu nghĩa, 矍 (quắc) cho âm. Chỉ dùng trong từ 蠼螋 (qú sōu — bọ kẹp, earwig) — loài côn trùng sống ở nơi ẩm ướt, có đôi kẹp ở đuôi đặc trưng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蠼螋常见于潮湿阴暗的角落。qúsōu cháng jiàn yú cháoshī yīn'àn de jiǎoluò. thanh 2

    Bọ kẹp thường sống ở những góc ẩm thấp tối tăm.

  • 蠼螋的尾部有一对钳状附肢。qúsōu de wěibù yǒu yī duì qián zhuàng fùzhī. thanh 2

    Bọ kẹp có một đôi phần phụ hình kẹp ở đuôi.

  • 在石块下发现了几只蠼螋。zài shíkuài xià fāxiàn le jǐ zhī qúsōu. thanh 4

    Dưới tảng đá phát hiện ra vài con bọ kẹp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 蠼螋 là từ ghép cố định — 螋 thường chỉ đi kèm với 蠼, ít dùng đơn lẻ

  • cùng bộ 虫, 蟋 là con dế — cùng nhóm côn trùng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.