Từ vựng tiếng Trung
tuī

Nghĩa tiếng Việt

cỏ thôi, ích mẫu

1 chữ14 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蓷 thuộc bộ 艸 (cỏ). Wiktionary có thông tin phát âm và định nghĩa nhưng không phân tích cấu trúc thành phần. Chữ chỉ cây ích mẫu (Leonurus artemisia).

Hán-Việt: thôi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thôi": bộ 艸 (cỏ) + âm thôi — cây ích mẫu thôi thúc (thôi) cơ thể phụ nữ hồi phục sau sinh.

Gương Hán-Việt

"thôi" trong nghĩa xúc tiến, ít dùng với nghĩa thực vật

Mở khoá kiến thức

Biết 蓷 giúp nhận diện tên cổ của cây ích mẫu — vị thuốc quan trọng trong Đông y phụ khoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 蓷 là tên cổ của cây ích mẫu (益母草, Leonurus artemisia), bộ 艸. Không có phân tích hình thanh. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蓷即益母草,是婦科常用中藥。Tuī jí yìmǔcǎo, shì fùkē chángyòng zhōngyào. thanh 1

    蓷 tức ích mẫu thảo, là vị thuốc Đông y thường dùng trong phụ khoa.

  • 古籍《詩經》中有記載蓷這種植物。Gǔjí "Shījīng" zhōng yǒu jìzǎi tuī zhè zhǒng zhíwù. thanh 3

    Sách cổ Kinh Thi có ghi chép về loài cây 蓷 này.

  • 蓷的現代名稱是益母草。Tuī de xiàndài míngchēng shì yìmǔcǎo. thanh 1

    Tên hiện đại của 蓷 là ích mẫu thảo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm tuī, là chữ phổ biến (đẩy), dễ nhầm

  • 退

    cùng âm tuì gần, phổ biến hơn nhiều

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.