Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

châu chấu

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蓛 thuộc bộ 艸 (cỏ). Không có dữ liệu Wiktionary. Nghĩa là châu chấu — một loại côn trùng gắn liền với thực vật (phá hoại mùa màng). Cấu trúc không xác định.

Hán-Việt: sách

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sách": bộ 艸 (cỏ) — châu chấu sống trong cỏ, phá hoại mùa màng như chiếc sách cào nát cánh đồng.

Gương Hán-Việt

"sách" hiếm trong tiếng Việt Hán-Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 蓛 giúp nhận diện nhóm chữ cổ chỉ côn trùng gây hại mùa màng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có nguồn Wiktionary cho 蓛. Chữ thuộc bộ 艸, đọc cè, nghĩa là châu chấu. Bộ 艸 có thể phản ánh mối liên hệ giữa châu chấu và cỏ cây (thức ăn/môi trường sống). Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蓛是一種危害農作物的昆蟲。Cè shì yī zhǒng wēihài nóngzuòwù de kūnchóng. thanh 4

    蓛 là một loại côn trùng gây hại cho cây trồng.

  • 古書中蓛字指代蝗蟲類的害蟲。Gǔshū zhōng cè zì zhǐdài huángchóng lèi de hàichóng. thanh 3

    Trong sách cổ, chữ 蓛 chỉ loài châu chấu gây hại.

  • 蓛蟲危害農田,使農民苦惱不已。Cè chóng wēihài nóngtián, shǐ nóngmín kǔnǎo bù yǐ. thanh 4

    Sâu 蓛 phá hoại ruộng đồng, khiến nông dân khổ sở.

  • 古書中記載蓛為危害莊稼的昆蟲。Gǔshū zhōng jìzǎi cè wéi wēihài zhuāngjia de kūnchóng. thanh 3

    Sách cổ ghi 蓛 là côn trùng phá hoại hoa màu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm cè, phổ biến hơn nhiều (kế sách)

  • cùng âm cè, dùng nhiều trong văn hiện đại

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.