Từ vựng tiếng Trung
bào

Nghĩa tiếng Việt

ôm ấp, bế; ấp ủ; vừa khít, khớp

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

菢 không có cây thành phần rõ ràng trong anchor. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có chi tiết cấu trúc. Từ ngữ cảnh, chữ chỉ hành động ấp trứng. Bộ gốc có thể liên quan đến 包 (bao, ôm ấp) hoặc 艹. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Hán-Việt: bão

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bão": nghĩa ủ ấp — "bão" như "bão bọc" (ôm ấp bảo vệ), gà mái 菢 ôm 包 trứng dưới cánh, ủ ấm để trứng nở.

Gương Hán-Việt

bão trong "bão noãn" (ủ ấp trứng)

Mở khoá kiến thức

Biết 菢 (bão) giúp đọc văn bản nông nghiệp và chăn nuôi cổ Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

菢 chỉ hành động ấp trứng, ủ trứng để nở. Wiktionary ghi: to incubate; to brood; to hatch. Chữ thường dùng cho gà mái hoặc chim ấp trứng. Không có glyphOrigin chi tiết; chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 母鸡正在菢蛋。mǔjī zhèngzài bào dàn. thanh 3

    Gà mái đang ấp trứng.

  • 菢了二十一天,小鸡出壳了。bàole èrshíyī tiān, xiǎojī chū ké le. thanh 4

    Sau 21 ngày ấp, gà con phá vỏ trứng chui ra.

  • 这只鸟很喜欢菢蛋。zhè zhī niǎo hěn xǐhuān bào dàn. thanh 4

    Con chim này rất thích ấp trứng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm bào, nghĩa ôm ấp gần giống — ôm (人) vs ấp trứng (禽)

  • 孵 cũng có nghĩa ấp trứng, là từ phổ biến hơn: 孵化 (ấp nở)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.