Từ vựng tiếng Trung
liè

Nghĩa tiếng Việt

chổi lau; một loại cỏ

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

茢 thuộc bộ 艹 (thảo). Wiktionary ghi {{Han etym}} có trung cổ âm và thượng cổ âm. Chữ chỉ loại cỏ sậy dùng làm chổi. Không có phân tích cấu trúc chi tiết.

Hán-Việt: liệt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "liệt": loại cỏ (艹) "liệt" — cứng thẳng như nan chổi, dùng quét sạch — đó là 茢, cây sậy dùng làm chổi.

Gương Hán-Việt

liệt — ít dùng trong từ Hán-Việt thông dụng

Mở khoá kiến thức

Bộ 艹 liên kết 茢 với nhóm cây làm vật dụng: 芒 (sậy), 蒲 (bồ), 蘆 (lau).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi {{Han etym}} có trung cổ âm và thượng cổ âm. Bộ 艹 xác nhận là cây cỏ. 茢 chỉ cây sậy, cỏ bấc, dùng làm chổi hoặc chiếu đan. Chữ xuất hiện trong văn bản lễ nghi cổ. chưa có phân tích glyph chi tiết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 茢草可以用来编织简单的器具。liè cǎo kěyǐ yòng lái biānzhī jiǎndān de qìjù. thanh 4

    Cỏ茢有thể dùng để đan những vật dụng đơn giản.

  • 茢是古代记载中的一种草本植物。liè shì gǔdài jìzǎi zhōng de yī zhǒng cǎoběn zhíwù. thanh 4

    茢 là loài thực vật thảo mộc được ghi chép trong văn cổ.

  • 古代用茢扫除不祥。gǔdài yòng liè sǎochú bùxiáng. thanh 3

    Thời cổ đại dùng cỏ 茢 quét trừ điều không lành.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm liè, nhưng 烈 nghĩa là dữ dội, oanh liệt

  • cùng âm liè, nhưng 劣 nghĩa là kém, tệ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.