Nghĩa tiếng Việt
chổi lau; một loại cỏ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
茢 thuộc bộ 艹 (thảo). Wiktionary ghi {{Han etym}} có trung cổ âm và thượng cổ âm. Chữ chỉ loại cỏ sậy dùng làm chổi. Không có phân tích cấu trúc chi tiết.
Hán-Việt: liệt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "liệt": loại cỏ (艹) "liệt" — cứng thẳng như nan chổi, dùng quét sạch — đó là 茢, cây sậy dùng làm chổi.
Gương Hán-Việt
liệt — ít dùng trong từ Hán-Việt thông dụng
Mở khoá kiến thức
Bộ 艹 liên kết 茢 với nhóm cây làm vật dụng: 芒 (sậy), 蒲 (bồ), 蘆 (lau).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi {{Han etym}} có trung cổ âm và thượng cổ âm. Bộ 艹 xác nhận là cây cỏ. 茢 chỉ cây sậy, cỏ bấc, dùng làm chổi hoặc chiếu đan. Chữ xuất hiện trong văn bản lễ nghi cổ. chưa có phân tích glyph chi tiết.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 茢草可以用来编织简单的器具。
Cỏ茢有thể dùng để đan những vật dụng đơn giản.
- 茢是古代记载中的一种草本植物。
茢 là loài thực vật thảo mộc được ghi chép trong văn cổ.
- 古代用茢扫除不祥。
Thời cổ đại dùng cỏ 茢 quét trừ điều không lành.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.