Từ vựng tiếng Trung
nié

Nghĩa tiếng Việt

mệt mỏi, bơ phờ, phờ phạc

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

苶 là chữ độc thể, bộ thủ là 艸 (thảo/cỏ). Không có nguồn phân tích hình thanh rõ ràng; hình dáng gợi cỏ yếu ớt, rũ xuống — ẩn dụ sự mệt mỏi, bơ phờ. Cấu trúc không xác định được theo IDS.

Hán-Việt: niết

Mẹo nhớ

Hán-Việt "niết": cỏ (艸) rũ héo — người mệt lả như cọng cỏ tàn, bơ phờ không còn sức sống.

Gương Hán-Việt

ít dùng trong tiếng Việt; xuất hiện trong văn ngôn cổ chỉ trạng thái tiều tụy

Mở khoá kiến thức

Biết 苶 giúp đọc thơ văn ngôn nói về sự suy nhược, bơ phờ của con người hay xã hội.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary: 苶 là chữ cổ chỉ trạng thái mệt mỏi, bơ phờ, uể oải. Thuộc bộ 艸 (thảo/cỏ). Có nghĩa phái sinh: xã hội suy tàn, tinh thần sa sút. Thơ Hoàng Tuân Hiến (cuối thế kỷ 19) dùng 苶 tả xã hội Đông Hán suy vi. Chưa có nguồn phân tích cấu tạo học thuật rõ ràng.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他一整天都苶呆呆的,提不起精神。tā yī zhěngtiān dōu niè dāidāi de, tí bu qǐ jīngshén. thanh 1

    Cả ngày hắn bơ phờ đờ đẫn, không có chút tinh thần.

  • 世苶文益振,古今皆有此嘆。shì niè wén yì zhèn, gǔjīn jiē yǒu cǐ tàn. thanh 4

    Thời thế suy vi mà văn chương càng rực rỡ — xưa nay đều có tiếng thở than này.

  • 久病之後,人往往顯得苶然。jiǔ bìng zhī hòu, rén wǎngwǎng xiǎnde niè rán. thanh 3

    Sau khi bệnh lâu, người ta thường trông bơ phờ mệt mỏi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 艸, tự dạng gần giống, nhưng 茶 là trà uống, nghĩa khác hoàn toàn

  • cùng bộ 艸, dễ nhầm hình dáng

Liên quan

Cùng bộ

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.