Từ vựng tiếng Trung
è

Nghĩa tiếng Việt

vòm miệng

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

腭 thuộc bộ 肉/月 (nhục, thịt). Chữ là dạng biến thể của 顎 (ngạc), chỉ vòm miệng (palate). Cấu trúc chi tiết không có trong nguồn tra cứu — chữ tạo muộn dùng trong giải phẫu học.

Hán-Việt: ngạc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngạc": bộ 月/肉 (nhục, thịt cơ thể) — phần mô thịt ở ngạc miệng (vòm miệng), quan trọng khi nuốt và phát âm.

Gương Hán-Việt

ngạc — trong 腭骨 (ngạc cốt) xương vòm miệng; 软腭 (nhuyễn ngạc)

Mở khoá kiến thức

Biết 腭 mở khoá từ y học 软腭 (vòm mềm), 硬腭 (vòm cứng) — thuật ngữ giải phẫu răng miệng và tai mũi họng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 腭 là dạng biến thể của 顎. Chữ thuộc bộ 肉/月 (nhục, mô cơ thể). Nghĩa: vòm miệng, ngạc (palate) — phần trên của khoang miệng. Trong y học có: 软腭 (vòm mềm), 硬腭 (vòm cứng). Chữ này là thuật ngữ giải phẫu tạo muộn, chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 腭裂是一种先天性疾病。È liè shì yī zhǒng xiāntiānxìng jíbìng. thanh 5

    Hở hàm ếch là bệnh bẩm sinh.

  • 软腭在吞咽时会上升。Ruǎn è zài tūnyàn shí huì shàngshēng. thanh 3

    Vòm miệng mềm nâng lên khi nuốt.

  • 硬腭是口腔顶部的前部分。Yìng è shì kǒuqiāng dǐngbù de qián bùfèn. thanh 4

    Vòm miệng cứng là phần trước của trần khoang miệng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • biến thể khác của cùng chữ 顎, dùng thay thế nhau trong y học

  • cùng âm è, tên tỉnh Hồ Bắc — thường gặp hơn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.