Nghĩa tiếng Việt
bụng to; bụng bự
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
腣 không có phân tích lsCodes. Bộ 肉/月 (nhục, thịt/thân thể) biểu nghĩa — liên quan đến bụng, thân thể. Chỉ xuất hiện trong 腣胿 (bụng to phình ra). Chưa có phân tích linh kiện chính thức.
Hán-Việt: đệ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đệ": bộ 肉 (thịt) phình ra — cái bụng đệ (bự) của người ăn nhiều.
Gương Hán-Việt
"đệ" — bụng to; chỉ dùng trong cổ văn y học hoặc miêu tả thân thể
Mở khoá kiến thức
Biết 腣 giúp đọc cổ văn y học Trung Hoa mô tả hình thể bụng phình.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
腣 (dì) là chữ chỉ bụng to, phình ra. Wiktionary ghi chú chỉ dùng trong tổ hợp 腣胿. Bộ 月/肉 (nhục, thân thể) biểu nghĩa. Chưa có nguồn học thuật phân tích cấu trúc linh kiện chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 腣胿之人,多痰溼。
Người bụng to phình thường nhiều đờm thấp.
- 腣胿為脾胃失調之象。
Bụng to là dấu hiệu tỳ vị mất điều hòa.
- 古醫書有腣胿之記。
Sách y cổ có ghi chép về 腣胿.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.