Nghĩa tiếng Việt
衡
Âm Hán Việt
thông
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 耳
- Số nét
- 14 nét
聡 là dị thể Nhật (Shinjitai) của 聰 (thông — thông minh, tai thính). Cấu trúc đơn giản hóa, không phân tích riêng được như 聰 (耳 + 悤).
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm tính từ để miêu tả sự nhạy bén của các giác quan hoặc trí tuệ.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: thông
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thông": chữ 聡 — tai (耳) nhạy bén, đầu óc thông tuệ, nắm bắt mọi thứ.
Gương Hán-Việt
聡 là dị thể Nhật; dạng tiếng Việt thông dụng là 聰 trong "thông minh"
Mở khoá kiến thức
Biết 聡 giúp đọc tên người Nhật và văn bản Nhật Hán tự.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
聡 là dạng chữ Nhật giản hóa của 聰. Không có Wiktionary glyph origin riêng cho 聡. Chữ 聰 gốc gồm 耳 (nhĩ — tai) và 悤 (biểu âm), chỉ người tai thính, thông minh. chưa có nguồn học thuật riêng cho dạng 聡.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 聡明的孩子学习很快。
Đứa trẻ thông minh học rất nhanh.
- 她非常聡慧。
Cô ấy rất thông tuệ.
- 聡颖过人是他的特点。
Thông minh hơn người là đặc điểm của anh ấy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.