Nghĩa tiếng Việt
ngừng; dừng; lương thiện
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
綝 gồm bộ 糸/糹(mịch, biểu nghĩa: sợi chỉ, vải) + 林 (lâm, biểu âm, cho âm chēn/sâm). Cấu trúc hình thanh suy luận — bộ 糸 gợi ý về sợi chỉ bị thắt nút (dừng lại). Tiểu triện có ảnh.
Hán-Việt: sâm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sâm": bộ 糸 (sợi chỉ) + âm sâm — sợi chỉ "sâm" lại, dừng đột ngột, không thể kéo thêm.
Gương Hán-Việt
sâm — ít dùng trong tiếng Việt; "sâm" gợi nhân sâm (khác chữ)
Mở khoá kiến thức
Biết 綝 mở khoá từ vựng dệt may và từ cổ về trật tự ngay ngắn trong văn ngôn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
綝 (Hán-Việt: sâm, đọc chēn) mang nghĩa dừng lại, hoặc trạng thái ngay ngắn có trật tự. Bộ 糸 (sợi chỉ) gợi ý hình ảnh sợi chỉ được sắp xếp ngay ngắn. Wiktionary ghi nhận 'to stop; 綝纚' (trạng thái ngay ngắn). Tiểu triện ghi nhận. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 綝纚有序,不得逾矩。
Ngay ngắn có trật tự, không được vượt khuôn phép.
- 绸缎綝然,整齐排列。
Lụa là sắp xếp ngay ngắn, xếp hàng gọn gàng.
- 他命令部队綝止前进。
Ông ra lệnh cho bộ đội dừng lại không tiến nữa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.