Từ vựng tiếng Trung
chēn

Nghĩa tiếng Việt

ngừng; dừng; lương thiện

1 chữ14 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

綝 gồm bộ 糸/糹(mịch, biểu nghĩa: sợi chỉ, vải) + 林 (lâm, biểu âm, cho âm chēn/sâm). Cấu trúc hình thanh suy luận — bộ 糸 gợi ý về sợi chỉ bị thắt nút (dừng lại). Tiểu triện có ảnh.

Hán-Việt: sâm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sâm": bộ 糸 (sợi chỉ) + âm sâm — sợi chỉ "sâm" lại, dừng đột ngột, không thể kéo thêm.

Gương Hán-Việt

sâm — ít dùng trong tiếng Việt; "sâm" gợi nhân sâm (khác chữ)

Mở khoá kiến thức

Biết 綝 mở khoá từ vựng dệt may và từ cổ về trật tự ngay ngắn trong văn ngôn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

綝 seal 1
Tiểu triện

綝 (Hán-Việt: sâm, đọc chēn) mang nghĩa dừng lại, hoặc trạng thái ngay ngắn có trật tự. Bộ 糸 (sợi chỉ) gợi ý hình ảnh sợi chỉ được sắp xếp ngay ngắn. Wiktionary ghi nhận 'to stop; 綝纚' (trạng thái ngay ngắn). Tiểu triện ghi nhận. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 綝纚有序,不得逾矩。chēn lí yǒu xù, bùdé yúju. thanh 1

    Ngay ngắn có trật tự, không được vượt khuôn phép.

  • 绸缎綝然,整齐排列。chóuduàn chēn rán, zhěngqí páiliè. thanh 2

    Lụa là sắp xếp ngay ngắn, xếp hàng gọn gàng.

  • 他命令部队綝止前进。tā mìnglìng bùduì chēn zhǐ qiánjìn. thanh 1

    Ông ra lệnh cho bộ đội dừng lại không tiến nữa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 綝 chứa 林 làm âm phù, dễ nhầm khi viết

  • cùng nghĩa dừng lại, nhưng 停 phổ biến hơn nhiều

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.