Nghĩa tiếng Việt
祥
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
箥 có bộ 竹 (trúc — tre), nghĩa là rổ hoặc sàng làm bằng tre. Không có chú thích cấu tạo chi tiết trong Wiktionary. Chữ thuộc nhóm đồ dùng gia đình truyền thống.
Hán-Việt: bá
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bá": bộ 竹 (tre) — rổ tre đan tay thủ công, vật dụng quen thuộc trong cuộc sống nông thôn cổ đại.
Gương Hán-Việt
"bá" — không có từ Hán-Việt thông dụng dùng chữ này trong tiếng Việt hiện đại.
Mở khoá kiến thức
Biết chữ 箥 giúp đọc văn bản thủ công mỹ nghệ và đồ dùng gia đình cổ đại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không có giải thích cấu tạo trong Wiktionary cho 箥. Bộ 竹 (trúc — tre) biểu nghĩa chỉ đây là đồ vật làm từ tre. Nghĩa: rổ tre hoặc dụng cụ đan bằng tre. Chữ thuộc nhóm từ đồ dùng gia đình và nông nghiệp truyền thống. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 箥为竹编之器。
Bá là đồ đựng đan bằng tre.
- 农家常用箥筛米。
Nhà nông thường dùng rổ tre để sàng gạo.
- 竹箥工艺流传至今。
Kỹ thuật đan rổ tre được truyền đến ngày nay.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.