Từ vựng tiếng Trung
guān

Nghĩa tiếng Việt

gỉ

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

窤 không có phân tích glyph-origin trong Wiktionary anchor. Bộ 穴 (huyệt, hang hốc) có thể là thành phần nghĩa. chưa có nguồn học thuật.

Hán-Việt: quản

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quản": bộ 穴 (huyệt) gợi hang hốc — hình dung vật thể nhét vào hang.

Gương Hán-Việt

窤 không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt.

Mở khoá kiến thức

Biết 窤 giúp nhận diện ký tự hiếm trong văn bản cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary không cung cấp phân tích glyph-origin cho 窤. Âm guān. Chưa có nguồn học thuật. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 窤是一个罕见的汉字。Guān shì yī gè hǎnjiàn de hànzì. thanh 1

    窤 là một chữ Hán hiếm gặp.

  • 窤与穴有关。Guān yǔ xué yǒuguān. thanh 1

    Chữ 窤 liên quan đến hang hốc.

  • 古籍中偶见窤字。Gǔjí zhōng ǒu jiàn guān zì. thanh 3

    Chữ 窤 thỉnh thoảng xuất hiện trong cổ tịch.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm guǎn, nghĩa ống hoặc quản lý

  • bộ thủ của 窤, dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.