Nghĩa tiếng Việt
trấu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
稃 = 禾 (Hoà, biểu nghĩa: lúa/ngũ cốc) + 孚 (Phu, biểu âm). Chữ hình thanh chỉ phần trấu, vỏ ngoài của hạt ngũ cốc.
Hán-Việt: phu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phu": 禾 (hoà, lúa) + 孚 (phu, ấp trứng) — lớp vỏ trấu "phu" bao bọc bên ngoài hạt thóc như ôm ấp hạt gạo bên trong.
Gương Hán-Việt
phu — ít dùng trong tiếng Việt; liên âm với "trấu, vỏ lúa"
Mở khoá kiến thức
Biết 稃 giúp đọc tài liệu nông học và thực vật học Trung Quốc về cấu tạo hạt ngũ cốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
稃 là chữ hình thanh: bộ 禾 (hoà, lúa) biểu thị nghĩa liên quan đến ngũ cốc, 孚 (phu) cho âm đọc. Wiktionary xác nhận nghĩa chaff/husk (trấu, vỏ hạt). Các hợp từ: 內稃 (vỏ trong), 外稃 (vỏ ngoài). Đây là thuật ngữ nông nghiệp/thực vật học.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 稃是谷物种子的外壳。
Trấu là vỏ ngoài của hạt ngũ cốc.
- 外稃保护种子。
Vỏ ngoài bảo vệ hạt giống.
- 脱去稃壳才能得到米粒。
Phải lột vỏ trấu mới lấy được hạt gạo.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.