Từ vựng tiếng Trung
zhài

Nghĩa tiếng Việt

bệnh tật

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

瘵 là chữ độc thể trong dữ liệu hiện có. Bộ 疒 (nạch — bệnh tật) gợi liên hệ đến bệnh nặng. Nghĩa là bệnh tiêu hao (wasting disease), bệnh lao hoặc bệnh mãn tính nặng. Có chữ tiểu triện.

Hán-Việt: trái

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trái": bộ 疒 (bệnh) mang "trái" khoắng — 瘵 là bệnh lao tiêu hao dần, như trái cây héo rũ từng ngày.

Gương Hán-Việt

trái (瘵 — bệnh lao, bệnh tiêu hao trong văn ngôn y học cổ)

Mở khoá kiến thức

Biết 瘵 giúp đọc y văn và văn học cổ điển Trung Quốc mô tả bệnh nặng mãn tính: 凋瘵 (điêu trái — tiêu điều bệnh tật).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

瘵 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 瘵 nghĩa là bệnh tiêu hao, bệnh nặng (wasting disease), đặc biệt là lao bệnh. Xuất hiện trong văn học cổ điển cao cấp (trích dẫn Tang Dynasty). Có chữ tiểu triện. Chữ văn ngôn, hiếm dùng trong tiếng Trung hiện đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 瘵疾缠身,久医不愈。zhài jí chán shēn, jiǔ yī bù yù. thanh 4

    Bệnh nặng bám riết, chữa mãi không khỏi.

  • 古代医书将肺病称为瘵。gǔdài yīshū jiāng fèibìng chēngwéi zhài. thanh 3

    Y thư cổ đại gọi bệnh phổi là 瘵.

  • 瘵字专指消耗性重病,多见于文言医典。zhài zì zhuān zhǐ xiāohàoxìng zhòngbìng, duō jiàn yú wényán yīdiǎn. thanh 4

    Chữ 瘵 chuyên chỉ bệnh nặng tiêu hao, hay gặp trong y điển văn ngôn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa bệnh lao, cùng bộ 疒 — 痨 (痨病) là từ thông dụng hiện đại, 瘵 là từ văn ngôn cổ

  • cùng âm zhài nhưng 债 nghĩa là nợ — hoàn toàn khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.