Từ vựng tiếng Trung
wéi

Nghĩa tiếng Việt

(tên sông)

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

潍 có bộ 水 (thủy) biểu nghĩa sông nước, nhưng Wiktionary không cung cấp phân tích hình-thanh hay hội-ý chi tiết. Dạng cổ 濰. Nghĩa: sông Duy (Weishui) và địa danh Duy Phường (Weifang) ở tỉnh Sơn Đông. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Hán-Việt: duy

Mẹo nhớ

Hán-Việt "duy": nước (水) duy nhất chảy qua vùng đất — sông Duy, gắn với thành phố Duy Phường nổi tiếng với diều truyền thống.

Gương Hán-Việt

duy — trong 潍河 (Duy Hà, sông Duy), 潍坊 (Duy Phường, thành phố diều)

Mở khoá kiến thức

Biết 潍 giúp nhận ra địa danh 潍坊 (Weifang) — thành phố nổi tiếng nhất thế giới về diều truyền thống Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

潍 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi 潍 (dạng cổ 濰) với nghĩa: sông Duy (潍河/濰河) ở tỉnh Sơn Đông; huyện/tiểu khu Duy (潍县/濰縣) — nay là thành phố Duy Phường (潍坊). Bộ 水 (thủy) biểu nghĩa sông nước. Cấu trúc chi tiết chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 潍坊是中国著名的风筝之都。Wéifāng shì Zhōngguó zhùmíng de fēngzhēng zhī dū. thanh 2

    Duy Phường là thành phố diều nổi tiếng của Trung Quốc.

  • 潍河流经山东半岛,注入渤海。Wéi hé liú jīng Shāndōng bàndǎo, zhù rù Bóhǎi. thanh 2

    Sông Duy chảy qua bán đảo Sơn Đông, đổ vào biển Bột Hải.

  • 潍坊国际风筝节每年四月举行。Wéifāng guójì fēngzhēng jié měi nián sìyuè jǔxíng. thanh 2

    Lễ hội diều quốc tế Duy Phường tổ chức mỗi năm vào tháng Tư.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin wéi, 维 nghĩa duy trì — rất phổ biến hơn

  • cùng âm wéi, 围 nghĩa bao vây

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.