Nghĩa tiếng Việt
trái, đối lập
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
暌 gồm bộ 日 (nhật, biểu nghĩa: mặt trời, ánh sáng) và phần còn lại cho âm (khuê/kuí). Cấu trúc hình thanh suy luận. Không có glyph cổ từ Wiktionary. Nghĩa 'tách biệt, xa cách' có thể liên quan đến mặt trời khuất sau mây — ánh sáng bị ngăn cách.
Hán-Việt: khuê
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khuê": bộ 日 (mặt trời) bị che khuất — "khuê" gợi cảm giác xa cách như vầng dương và mặt đất bị chia cắt bởi mây dày.
Gương Hán-Việt
khuê — gặp trong "khuê li" (xa cách, chia lìa) trong văn ngôn
Mở khoá kiến thức
Biết 暌 mở khoá từ vựng Kinh Dịch (quẻ 睽) và thơ văn cổ về sự ly biệt.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
暌 (Hán-Việt: khuê, đọc kuí) mang nghĩa xa cách, đối lập, tách biệt — thường gặp trong Kinh Dịch (quẻ 睽, khuê). Bộ 日 (mặt trời) suy luận biểu nghĩa về sự phân cắt ánh sáng/tầm nhìn. Không có glyph cổ. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 暌违已久,再见倍感亲切。
Xa cách đã lâu, gặp lại thấy thân thiết bội phần.
- 暌隔多年,物是人非。
Xa cách nhiều năm, cảnh cũ người đã thay đổi.
- 两心暌违,难以弥合。
Hai lòng xa cách, khó lòng hàn gắn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.