Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词
kuí

Nghĩa tiếng Việt

trái, đối lập

Âm Hán Việt

khuê

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 暌 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
13 nét

暌 gồm bộ 日 (nhật, biểu nghĩa: mặt trời, ánh sáng) và phần còn lại cho âm (khuê/kuí). Cấu trúc hình thanh suy luận. Không có glyph cổ từ Wiktionary. Nghĩa 'tách biệt, xa cách' có thể liên quan đến mặt trời khuất sau mây — ánh sáng bị ngăn cách.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Thường làm động từ kết hợp với các từ chỉ thời gian để diễn tả sự xa cách lâu ngày.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: khuê

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khuê": bộ 日 (mặt trời) bị che khuất — "khuê" gợi cảm giác xa cách như vầng dương và mặt đất bị chia cắt bởi mây dày.

Gương Hán-Việt

khuê — gặp trong "khuê li" (xa cách, chia lìa) trong văn ngôn

Mở khoá kiến thức

Biết 暌 mở khoá từ vựng Kinh Dịch (quẻ 睽) và thơ văn cổ về sự ly biệt.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

暌 (Hán-Việt: khuê, đọc kuí) mang nghĩa xa cách, đối lập, tách biệt — thường gặp trong Kinh Dịch (quẻ 睽, khuê). Bộ 日 (mặt trời) suy luận biểu nghĩa về sự phân cắt ánh sáng/tầm nhìn. Không có glyph cổ. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 暌违已久,再见倍感亲切。kuíwéi yǐjiǔ, zàijiàn bèi gǎn qīnqiè. thanh 2

    Xa cách đã lâu, gặp lại thấy thân thiết bội phần.

  • kuí thanh 2 thanh 2duō thanh 1nián, thanh 2 thanh 4shì thanh 4rén thanh 2fēi. thanh 1

    Xa cách nhiều năm, cảnh cũ người đã thay đổi.

  • 两心暌违,难以弥合。liǎng xīn kuí wéi, nányǐ míhé. thanh 3

    Hai lòng xa cách, khó lòng hàn gắn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chữ Kinh Dịch cùng âm kuí, cùng nghĩa xa cách — dễ nhầm

  • cùng âm kuì, nghĩa hổ thẹn — không liên quan

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.