Từ vựng tiếng Trung
huì

Nghĩa tiếng Việt

tức giận

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

恚 không có phân tích cấu trúc từ Wiktionary. Chữ thuộc bộ 心 (tâm — lòng, cảm xúc), gợi liên quan đến cảm xúc tức giận. Dạng tiểu triện còn được lưu.

Hán-Việt: huệ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "huệ" (giận): bộ 心 (lòng) — lòng (心) bùng lên như lửa — 恚 là sự tức giận trong văn học cổ.

Gương Hán-Việt

huệ — 恚 xuất hiện trong 恚怒 (huệ nộ: tức giận), 忿恚 (phẫn huệ: tức giận, phẫn nộ)

Mở khoá kiến thức

Biết 恚 mở khoá: 恚怒 (tức giận), 忿恚 (phẫn nộ), 瞋恚 (sân hận — trong Phật giáo: một trong ba độc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

恚 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary không cung cấp phân tích cấu trúc cho 恚. Chữ thuộc bộ 心 (lòng). Nghĩa là tức giận, phẫn nộ. Dạng tiểu triện còn được lưu trong nguồn hình ảnh. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他心中充满了恚怒。Tā xīnzhōng chōngmǎnle huìnù. thanh 1

    Lòng anh ấy chứa đầy tức giận.

  • 忿恚之下,他说出了不该说的话。Fènhuì zhī xià, tā shuōchūle bù gāi shuō de huà. thanh 4

    Trong cơn phẫn nộ, anh ấy nói ra những điều không nên nói.

  • 她瞋恚难平,久久不能释怀。Tā chēnhuì nán píng, jiǔjiǔ bù néng shì huái. thanh 1

    Sân hận của cô ấy khó nguôi, mãi không thể bỏ qua.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm huì, nghĩa là thông minh, trí tuệ; bộ 心 nhưng nghĩa trái ngược

  • đồng âm huǐ, nghĩa là phá hủy; dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.