Từ vựng tiếng Trung
chù

Nghĩa tiếng Việt

sợ hãi; doạ nạt

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

怵 là chữ hình thanh (ls=psc): 心 (tâm, biểu nghĩa: cảm xúc/nội tâm) + 朮 (biểu âm). Chữ biểu đạt trạng thái sợ hãi, lo âu trong lòng.

Hán-Việt: truột

Mẹo nhớ

Hán-Việt "truột": tim (心/tâm) run sợ theo âm 朮 — truột là cảm giác tim như trượt khỏi lồng ngực khi sợ hãi.

Gương Hán-Việt

truột trong "truật inertia" (怵惕 — sợ hãi, lo âu), thành ngữ "怵目驚心" (trông thấy mà kinh hãi)

Mở khoá kiến thức

Biết 怵 (truột) mở khoá thành ngữ "怵目驚心" (chù mục kinh tâm — trông thấy mà kinh hoàng) và "發怵" (phát sợ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

怵 seal 1
Tiểu triện
怵 liushutong 1怵 liushutong 2
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 怵 là chữ hình thanh: 心 (tim, biểu nghĩa) + 朮 (biểu âm). Nghĩa gốc là sợ hãi, hoảng loạn. Có nghĩa phụ: buồn đau, và trong cách đọc khác (xù) là dụ dỗ, quyến rũ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他一看到高处就发怵。tā yī kàndào gāochù jiù fāchù. thanh 1

    Anh ấy cứ nhìn xuống chỗ cao là sợ hãi.

  • 这幅画面令人怵目惊心。zhè fú huàmiàn lìng rén chùmù jīngxīn. thanh 4

    Cảnh tượng này khiến người ta kinh hoàng.

  • 她怵惕地走过那条黑暗的小路。tā chùtì de zǒuguò nà tiáo hēiàn de xiǎolù. thanh 1

    Cô ấy lo âu bước qua con đường tối tăm đó.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 朮và术 hình dạng rất giống, dễ nhầm thành phần biểu âm

  • cùng bộ 心, cấu trúc tương tự, đều chỉ trạng thái nội tâm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.