Từ vựng tiếng Trung
kuǎng

Nghĩa tiếng Việt

nơi đất trũng

1 chữ6 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

夼 là chữ độc thể, không có phân tích hình thanh rõ trong dữ liệu. Nghĩa là vùng đất trũng, lòng chảo (depression), dùng chủ yếu trong địa danh ở Sơn Đông, Trung Quốc. Không có dữ liệu ảnh từ nguyên.

Hán-Việt: khoảng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khoảng": 夼 là khoảng đất trũng — địa hình lõm xuống giữa núi đồi ở Sơn Đông, nơi nước tụ lại.

Gương Hán-Việt

khoảng (夼 — vùng đất trũng trong địa danh Sơn Đông)

Mở khoá kiến thức

Biết 夼 giúp nhận ra tên làng xã ở Sơn Đông khi đọc bản đồ hoặc văn bản địa phương Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có glyphOrigin chi tiết từ Wiktionary cho 夼. Chữ dùng để chỉ vùng đất thấp trũng, lòng chảo địa hình, chủ yếu dùng trong địa danh tỉnh Sơn Đông. Chữ tạo muộn phục vụ mục đích địa lý địa phương. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 夼是山东方言中表示低洼地的词。kuǎng shì Shāndōng fāngyán zhōng biǎoshì dīwā dì de cí. thanh 3

    夼 là từ phương ngữ Sơn Đông chỉ vùng đất trũng thấp.

  • 许多山东村庄名称中含有夼字。xǔduō Shāndōng cūnzhuāng míngchēng zhōng hányǒu kuǎng zì. thanh 3

    Nhiều tên làng ở Sơn Đông có chứa chữ 夼.

  • 夼地地势低洼,易积水。kuǎng dì dìshì dīwā, yì jīshuǐ. thanh 3

    Vùng đất 夼 địa thế thấp trũng, dễ đọng nước.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm kuǎng, nghĩa gần — 旷 là rộng lớn bao la, 夼 là đất trũng hẹp

  • cùng âm kuāng/kuǎng nhưng 框 nghĩa là khung — không liên quan

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.