Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cày vỡ

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

垡 thuộc bộ 土 (thổ — đất), chỉ hành động cày vỡ đất hay lật đất. Wiktionary không cung cấp phân tích hình thể cụ thể. Chữ thường dùng trong địa danh.

Hán-Việt: phạt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phạt": Đất (土) bị "phạt" bởi lưỡi cày — 垡 là miếng đất vừa được cày lật lên.

Gương Hán-Việt

phạt (垡 — cày vỡ đất)

Mở khoá kiến thức

Biết 垡 mở khoá một số địa danh Bắc Trung Quốc có chứa chữ này.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

垡 thuộc bộ 土 (thổ). Wiktionary chỉ ghi âm đọc và nghĩa cơ bản mà không có phân tích hình thể. Chữ chỉ hành động cày vỡ đất hoặc dùng trong địa danh. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 春耕时节,农民开始垡地。Chūngēng shíjié, nóngmín kāishǐ fá dì. thanh 1

    Mùa cày xuân, nông dân bắt đầu lật đất.

  • 垡地是耕作的第一步。Fá dì shì gēngzuò de dì yī bù. thanh 2

    Cày vỡ đất là bước đầu tiên của canh tác.

  • 黑土垡子翻出来,土地肥沃。Hēi tǔ fázi fān chūlái, tǔdì féiwò. thanh 1

    Những tảng đất đen được lật lên, đất đai màu mỡ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm fá, nghĩa khác (đốn, chặt)

  • cùng âm fá, nghĩa khác (trừng phạt)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.