Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

xem 鷿鷈 | 䴙 䴘; biến thể của 鷿 | 䴙

1 chữ24 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

䴙 là biến thể của 鷿. Wiktionary không có tư liệu glyph origin. Chữ chỉ loài chim nước nhỏ giống vịt (grebe). Chưa có nguồn học thuật.

Hán-Việt: tích

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tích": chim tích tịch trên mặt nước — loài 䴙䴘 bơi thoăn thoắt, tiếng kêu tích tịch.

Gương Hán-Việt

"tích" trong từ: 䴙䴘 (tích thê, chim le le/chim vịt nhỏ bơi lặn).

Mở khoá kiến thức

Biết 䴙 giúp đọc hiểu tên chim trong điểu học và văn miêu tả cảnh hồ nước.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

䴙 là biến thể giản hoá của 鷿, dùng trong tên loài 䴙䴘 (chim le le, loài chim bơi lặn). Không có nguồn Wiktionary hay glyph origin chi tiết. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 䴙䴘是一種會潛水的水鳥。pìtī shì yī zhǒng huì qiánshuǐ de shuǐniǎo. thanh 4

    Chim le le là loài chim nước biết lặn.

  • 在湖邊可以看見䴙䴘。zài hú biān kěyǐ kànjiàn pìtī. thanh 4

    Ở bờ hồ có thể nhìn thấy chim le le.

  • 䴙字是䴙䴘的簡化。pì zì shì pìtī de jiǎnhuà. thanh 4

    Chữ 䴙 là dạng rút gọn trong tên 䴙䴘.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 鷿

    dạng phồn thể tương ứng, hình phức tạp hơn

  • đồng âm pǐ, hoàn toàn khác nghĩa (con ngựa, tấm vải)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.