Nghĩa tiếng Việt
đường cái; dội, xối (nước); bay lên; xung (điện)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
衝 = 行 (Hàng, biểu nghĩa: đường đi/hành) + 重 (Trùng, biểu âm); chữ hình thanh. Đường đi (行) với lực mạnh — gợi nghĩa lao thẳng, xung phong; âm phần 重 cho phát âm chōng.
Hán-Việt: xung
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xung": đường (行) lao thẳng với trọng lực (重) — xung phong đột kích, vượt qua mọi cản trở.
Gương Hán-Việt
xung — trong 'xung phong', 'xung đột', 'xung kích'
Mở khoá kiến thức
Biết 衝 (xung) mở khoá: xung phong, xung đột, xung kích, xung thiên — tất cả sắc thái lao thẳng mạnh mẽ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 衝 là chữ hình thanh (psc): 行 (đường đi, biểu nghĩa) + 重 (biểu âm). Nghĩa gốc: lao thẳng về phía trước, đâm thẳng. Mở rộng: xung phong, giao thông trọng yếu (ngã tư/nơi đường cắt), va chạm. Tiểu triện còn lưu dạng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 士兵們奮勇衝鋒,攻破城牆。
Các chiến sĩ dũng cảm xung phong, phá vỡ tường thành.
- 這條街道是交通要衝。
Con đường này là nơi giao thông trọng yếu.
- 兩輛汽車迎面相衝。
Hai chiếc xe đâm thẳng vào nhau đối đầu.
- 他衝破重重阻礙,終於成功。
Anh ta vượt qua muôn vàn cản trở, cuối cùng thành công.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.