Nghĩa tiếng Việt
sợ hãi; đau đớn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
憷 có bộ 心 (tâm, tâm lý/cảm xúc) gợi nghĩa trạng thái cảm xúc; phần còn lại (楚 biến thể) biểu âm và nghĩa. Cấu trúc hình thanh nhưng Wiktionary chỉ ghi dị thể của 楚 và 怵. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Hán-Việt: xúc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xúc": bộ 心 (tim) + âm xúc — trái tim bị "xúc" (chạm) mạnh, sinh ra cảm giác sợ hãi hoặc đau nhói.
Gương Hán-Việt
xúc trong "xúc cảm" — trạng thái tâm lý sợ hãi, đau đớn
Mở khoá kiến thức
Biết 憷 mở khoá cặp từ khẩu ngữ Bắc Kinh: 憷场 (xúc tràng — sợ khi lên sân khấu/trước đám đông), 憷头 (ngại ngùng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
憷 là dạng thay thế của 楚 (đau đớn) và 怵 (sợ hãi). Bộ 心 (tâm) xác nhận đây là trạng thái tâm lý. Wiktionary ghi hai cách đọc: chǔ (thay thế 楚 — đau) và chù (thay thế 怵 — sợ). Thường dùng trong văn nói (khẩu ngữ) tiếng Phổ thông; trong văn viết chính thức dùng 怵. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về glyph.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他有些憷场,不敢上台表演。
Anh ta hơi sợ sân khấu, không dám lên biểu diễn.
- 面对陌生人,她感到有点憷。
Trước người lạ, cô ấy cảm thấy hơi ngại ngùng.
- 这件事让他心里直发憷。
Chuyện này khiến anh ta trong lòng cứ rợn người.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.