Từ vựng tiếng Trung
chù

Nghĩa tiếng Việt

sợ hãi; đau đớn

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

憷 có bộ 心 (tâm, tâm lý/cảm xúc) gợi nghĩa trạng thái cảm xúc; phần còn lại (楚 biến thể) biểu âm và nghĩa. Cấu trúc hình thanh nhưng Wiktionary chỉ ghi dị thể của 楚 và 怵. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Hán-Việt: xúc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xúc": bộ 心 (tim) + âm xúc — trái tim bị "xúc" (chạm) mạnh, sinh ra cảm giác sợ hãi hoặc đau nhói.

Gương Hán-Việt

xúc trong "xúc cảm" — trạng thái tâm lý sợ hãi, đau đớn

Mở khoá kiến thức

Biết 憷 mở khoá cặp từ khẩu ngữ Bắc Kinh: 憷场 (xúc tràng — sợ khi lên sân khấu/trước đám đông), 憷头 (ngại ngùng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

憷 là dạng thay thế của 楚 (đau đớn) và 怵 (sợ hãi). Bộ 心 (tâm) xác nhận đây là trạng thái tâm lý. Wiktionary ghi hai cách đọc: chǔ (thay thế 楚 — đau) và chù (thay thế 怵 — sợ). Thường dùng trong văn nói (khẩu ngữ) tiếng Phổ thông; trong văn viết chính thức dùng 怵. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về glyph.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他有些憷场,不敢上台表演。tā yǒuxiē chù chǎng, bù gǎn shàng tái biǎoyǎn. thanh 1

    Anh ta hơi sợ sân khấu, không dám lên biểu diễn.

  • 面对陌生人,她感到有点憷。miànduì mòshēngrén, tā gǎndào yǒudiǎn chù. thanh 4

    Trước người lạ, cô ấy cảm thấy hơi ngại ngùng.

  • 这件事让他心里直发憷。zhè jiàn shì ràng tā xīnlǐ zhí fā chù. thanh 4

    Chuyện này khiến anh ta trong lòng cứ rợn người.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng chính thức cùng nghĩa sợ hãi; 憷 là biến thể khẩu ngữ

  • cùng âm chǔ; 憷 là dị thể của 楚 khi chỉ đau đớn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.