Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
qiān

Nghĩa tiếng Việt

cái đế; cái giá; cái tiêm (bằng kim loại hay bằng tre vót nhọn); cái xỉa; ống lấy mẫu (lấy mẫu gạo, hạt, bột); cắm vào

Âm Hán Việt

thiên

1 chữ6 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 扦 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
6 nét

扦 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 千 (Thiên, biểu âm, cho âm qiān/xiên); chữ hình thanh. Nghĩa gốc là que nhọn, xiên đâm xuyên — hành động dùng tay xỏ que vào. Tiếng Việt mượn âm thành 'xiên'.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Dùng làm động từ đi kèm tân ngữ chỉ vật bị cắm hoặc làm danh từ chỉ dụng cụ nhọn.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: thiên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xiên": tay (扌) cầm que nghìn (千) cái — xiên thức ăn mỗi bữa như que xiên thịt nướng, tay thao tác liên tục.

Gương Hán-Việt

xiên — tiếng Việt dùng 'xiên' (xiên que, nướng xiên) chính là mượn từ chữ này

Mở khoá kiến thức

Biết 扦 mở khoá từ vựng về dụng cụ nướng, lấy mẫu hạt trong nông nghiệp và đời sống hàng ngày.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

扦 (Hán-Việt: xiên, đọc qiān) là chữ hình thanh: 扌(thủ, tay) biểu nghĩa, 千 (thiên) cho âm. Nghĩa gốc là xiên/skewer — que nhọn xuyên qua thức ăn hoặc dụng cụ lấy mẫu (hạt thóc, bột). Wiktionary xác nhận cấu trúc Han compound. Tiếng Việt đã mượn trực tiếp thành từ 'xiên' ({{vi-l|xiên|扦}}).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 用竹扦穿起肉块。yòng zhú qiān chuān qǐ ròukuài. thanh 4

    Dùng que tre xiên từng miếng thịt lại.

  • 扦插是植物繁殖的常用方法。qiānchā shì zhíwù fánzhí de chángyòng fāngfǎ. thanh 1

    Giâm cành là phương pháp nhân giống thực vật phổ biến.

  • 取样用的扦子要消毒。qǔyàng yòng de qiānzi yào xiāodú. thanh 3

    Que lấy mẫu cần phải khử trùng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa cắm/xỏ vào, dễ dùng nhầm

  • 扦 chứa 千, dễ viết thiếu bộ 扌

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.