Từ vựng tiếng Trung
yāng

Nghĩa tiếng Việt

gieo mạ; cây lúa non

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

秧 = 禾 (biểu nghĩa: lúa, ngũ cốc) + 央 (Ương, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ hoà/禾 chỉ loại cây ngũ cốc; 央 cho âm gần yāng. Nghĩa: mạ non, cây lúa mới gieo.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ương": lúa (禾) ương (央) — 秧 là mạ, cây lúa non đang trong giai đoạn ương mầm chờ cấy.

Gương Hán-Việt

秧 xuất hiện trong 秧苗 (ương miêu — mạ giống), 插秧 (sáp ương — cấy lúa), 育秧 (dục ương — ươm mạ).

Mở khoá kiến thức

Biết 秧 mở khoá 插秧 (chā yāng — cấy lúa), 秧苗 (yāngmiáo — mạ giống), và hiểu từ vựng nông nghiệp lúa nước.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

秧 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 禾 (lúa) biểu nghĩa, 央 biểu âm. 秧 chỉ mạ lúa — cây lúa non vừa nảy mầm chưa cấy xuống ruộng. Tiểu triện lưu lại hình dạng. Mở rộng sang cây giống nói chung (秧苗 — cây giống).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 农民们正在田里插秧。Nóngmínmen zhèngzài tián lǐ chā yāng. thanh 2

    Những người nông dân đang cấy lúa ngoài đồng.

  • 育秧是水稻种植的第一步。Yù yāng shì shuǐdào zhòngzhí de dì yī bù. thanh 4

    Ươm mạ là bước đầu tiên trong trồng lúa nước.

  • 今年的秧苗长势很好。Jīnnián de yāngmiáo zhǎngshì hěn hǎo. thanh 1

    Mạ giống năm nay phát triển rất tốt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • biểu âm của 秧, 央 là trung tâm/xin cầu, còn 秧 là mạ lúa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.