Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nhăn, cau mày

1 chữ20 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

顣 là dị thể cổ của 蹙, dùng với nghĩa nhăn mặt, cau mày. Wiktionary dẫn chiếu 蹙 làm dạng chuẩn. Cấu trúc nội tại không rõ từ dạng này.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: túc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "túc": nhớ âm "túc" gần với "trúc" (nhíu lại) — khuôn mặt nhíu lại, cau mày khó chịu.

Gương Hán-Việt

túc trong "cau túc" (cau mày nhăn nhó), gặp trong văn ngôn.

Mở khoá kiến thức

Biết 顣 giúp nhận diện dị thể khi đọc sách cổ bản in thời Tống-Minh.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary định nghĩa 顣 là dị thể của 蹙 với nghĩa knit one's brows (cau mày). Không có phân tích ngữ nguyên độc lập cho dạng này. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他顣眉苦思,终得一解。tā cù méi kǔ sī, zhōng dé yī jiě. thanh 1

    Anh cau mày suy nghĩ mãi, cuối cùng cũng tìm ra lời giải.

  • 忧虑使她顣起眉头。yōulǜ shǐ tā cù qǐ méitóu. thanh 1

    Nỗi lo khiến cô nhíu mày lại.

  • 顣眉蹙额,愁苦之状可见。cù méi cù é, chóukǔ zhī zhuàng kě jiàn. thanh 4

    Nhăn mày cau trán, vẻ ưu tư hiện rõ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa cau mày, 蹙 là dạng chuẩn hiện đại

  • đồng âm cù, dễ nhầm khi phiên âm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.