Nghĩa tiếng Việt
da nứt nẻ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
皴 = 皮 (Bì, biểu nghĩa: da) + phần trên (biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 皮 chỉ da — da nứt nẻ; phần còn lại cho âm đọc cūn. Tiểu triện ghi nhận.
Hán-Việt: tuấn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tuấn": da (皮) nứt nẻ như đá núi — tuấn pháp trong hội hoạ.
Gương Hán-Việt
tuấn trong "tuấn pháp" (皴法, kỹ thuật vẽ kết cấu đá trong tranh thuỷ mặc)
Mở khoá kiến thức
Biết 皴 giúp đọc tài liệu hội hoạ truyền thống về tranh sơn thuỷ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 皮 (bì, da) biểu nghĩa; phần trên biểu âm. Nghĩa: da nứt nẻ, da khô bong. Mở rộng sang thuật ngữ hội hoạ truyền thống: 皴法 (tuấn pháp) — kỹ thuật vẽ nét thô thể hiện kết cấu đá và núi trong tranh thuỷ mặc. Tiểu triện ghi nhận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 冬天皮肤容易皴裂。
Mùa đông da dễ bị nứt nẻ.
- 山水画中常用披麻皴表现山石。
Trong tranh sơn thủy thường dùng nét tuấn bộ gai để thể hiện đá núi.
- 皴法是中国画技法的重要组成部分。
Tuấn pháp là phần quan trọng trong kỹ pháp hội họa Trung Quốc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.