Nghĩa tiếng Việt
bạn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鼶 thuộc bộ 鼠 (thử — chuột), chỉ loài gặm nhấm hoặc động vật nhỏ. Dữ liệu CHISE không cung cấp cây thành phần chi tiết. Chưa xác định hình thanh hay hội ý.
Hán-Việt: tư
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tư": bộ 鼠 (chuột) — TƯ là con chuột đồng to lớn, tư thế hiên ngang.
Gương Hán-Việt
tư — không phổ biến trong tiếng Việt; "chồn" hay "chuột đồng" là tương đương.
Mở khoá kiến thức
Biết 鼶 giúp đọc các bộ sách cổ về động vật học và sách thuốc Đông y dùng động vật.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鼶 là tên cổ chỉ hai loài: (1) chuột đồng lớn (large field mouse), (2) chồn Siberia (Siberian weasel). Thuộc bộ 鼠 (chuột). Wiktionary ghi obs-std. Âm sī hoặc tí, mc/oc đầy đủ. Chưa có phân tích cấu tạo.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鼶,大野鼠也。
鼶 là chuột đồng lớn.
- 古書記載鼶可入藥,鼶皮可制裘。
Sách cổ ghi chép 鼶 có thể làm thuốc, da 鼶 có thể làm áo lông.
- 鼠部之鼶,多見於古代博物志。
鼶 thuộc bộ 鼠, thường thấy trong sách vật học cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.