Nghĩa tiếng Việt
liễn đồng; liễn (có chân)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
盨 = 須 (tua, biểu âm) + 皿 (mãnh, biểu nghĩa: đồ đựng). Wiktionary ghi ls=psc (hình thanh). Nghĩa: 盨 (xu) — một loại bình/hộp đồng thanh dùng đựng thức ăn trong nghi lễ thời Tây Chu. Đây là chữ hình thanh.
Hán-Việt: tu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tu": 皿 (đồ đựng) + 須 (tua) — bình 盨 đồng thanh hình bầu dục, dùng trong tế lễ Tây Chu.
Gương Hán-Việt
"tu" trong 盨 — dùng trong khảo cổ học; không thông dụng trong tiếng Việt hiện đại.
Mở khoá kiến thức
Biết chữ 盨 giúp đọc văn bản khảo cổ học và nghiên cứu đồ đồng thau Tây Chu.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 盨 là chữ hình thanh: 皿 (mãnh — đồ đựng) biểu nghĩa, 須 (tua) biểu âm. Nghĩa: xu — loại bình đồng thanh hình bầu dục dùng trong lễ nghi thời Tây Chu (khoảng 1046-771 TCN). Bình 盨 thường đi theo bộ, dùng đựng ngũ cốc dâng tế. Tiểu triện và kim văn có hình.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 盨为西周青铜礼器。
盨 là đồ đồng thanh nghi lễ thời Tây Chu.
- 博物馆藏有精美铜盨。
Bảo tàng lưu giữ chiếc bình đồng 盨 tinh xảo.
- 盨以盛黍稷供祭祀。
Bình 盨 dùng đựng kê tắc dâng tế lễ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.