Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
zhàng

Nghĩa tiếng Việt

đồ binh khí; dựa vào

Âm Hán Việt

trượng

1 chữ5 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 仗 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
5 nét

仗 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 丈 (Trượng, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ nhân chỉ người chiến đấu, 丈 cho âm đọc. chưa có nguồn học thuật chi tiết từ Wiktionary.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Thường làm danh từ chỉ cuộc chiến hoặc động từ mang tân ngữ với nghĩa tin cậy, dựa dẫm.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: trượng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trượng": người (亻) cầm gậy trượng (丈-âm) mà đánh — trượng phu chiến đấu, dựa vào vũ khí.

Gương Hán-Việt

"trượng" trong "trượng phu" (người đàn ông, chồng), "ỷ trượng" (ỷ lại) — dựa vào, chỗ tựa

Mở khoá kiến thức

Biết 仗 (trượng) mở khoá: 打仗 (đánh nhau, chiến đấu), 仗势 (ỷ thế lực), 仗义 (trượng nghĩa), 打胜仗 (thắng trận).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

仗 là chữ hình thanh: 亻(người) biểu nghĩa, 丈 biểu âm. Nghĩa gốc là đồ binh khí, gậy chiến đấu, sau mở rộng sang "dựa vào, đánh nhau". Wiktionary không cung cấp thông tin nguồn gốc chi tiết cho chữ này. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 士兵们奋勇打仗。Shìbīngmen fènyǒng dǎzhàng. thanh 4

    Các chiến sĩ dũng cảm chiến đấu.

  • 他仗势欺人,受到了惩罚。Tā zhàng shì qīrén, shòudào le chéngfá. thanh 1

    Hắn ỷ thế bắt nạt người, đã bị trừng phạt.

  • 这场战争我们打了胜仗。Zhè chǎng zhànzhēng wǒmen dǎ le shèngzhàng. thanh 4

    Trong cuộc chiến này chúng ta đã giành thắng lợi.

  • 他仗着自己的地位欺负人。Tā zhàngzhe zìjǐ de dìwèi qīfù rén. thanh 1

  • 这是一场艰苦的仗。Zhè shì yī chǎng jiānkǔ de zhàng. thanh 4

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 仗 chứa 丈; 丈 là đơn vị đo/ông/chồng (không có bộ nhân), 仗 là chiến đấu/dựa vào

  • cùng Hán-Việt "trượng"; 杖 là gậy (bộ mộc), 仗 là đánh nhau/dựa vào (bộ nhân)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.