Nghĩa tiếng Việt
nâng lên
Âm Hán Việt
trù
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 竹
- Số nét
- 20 nét
籌 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre) + 壽 (Thọ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 竹 cho biết đây là vật dụng làm từ tre (que tính toán), phần 壽 cho âm đọc. Đây là dạng truyền thống, giản thể là 筹.
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường làm danh từ chỉ thẻ tre tính toán hoặc làm động từ trong các từ ghép như trù bị, trù hoạch.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: trù
Mẹo nhớ
Hán-Việt không rõ (Hán-Việt: "trù"): 籌 = 竹 (tre) + 壽 (biểu âm thọ→chóu) — hình ảnh những que tre nhỏ dùng để tính toán, đặt kế hoạch, như những 'quân cờ' trong tay người mưu lược.
Gương Hán-Việt
"trù" — đọc Hán-Việt của 籌, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 籌 mở khoá: 籌備 (chuẩn bị), 籌款 (huy động vốn), 統籌 (thống nhất kế hoạch), 一籌莫展 (bế tắc hoàn toàn)
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary phân tích: hình thanh tự (psc) — 竹 (trúc, tre) là biểu nghĩa, 壽 (thọ) là biểu âm. Nghĩa gốc là que tính (chip/tally) làm từ tre, dùng để đếm và tính toán trong thời cổ. Từ đó mở rộng nghĩa sang kế hoạch, mưu lược, huy động (tiền, nguồn lực).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 籌備婚禮需要提前規劃。
Chuẩn bị đám cưới cần lên kế hoạch trước.
- 組委會正積極籌款。
Ban tổ chức đang tích cực huy động vốn.
- 統籌安排,合理分配資源。
Thống nhất kế hoạch, phân bổ tài nguyên hợp lý.
- 一籌莫展,束手無策。
Bế tắc hoàn toàn, không có cách nào giải quyết.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.