Nghĩa tiếng Việt
Đinh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
磫 là chữ hình thanh: 石 (Thạch, biểu nghĩa: đá) + 宗 (Tông, biểu âm). Chỉ đá mài nhẵn hoặc lối đi bằng đá.
Hán-Việt: tông
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tông": 石 (đá) + 宗 — viên đá tông tổ, nhẵn mịn dùng mài dao.
Gương Hán-Việt
tông — đá mài nhẵn trong thư tịch kỹ thuật cổ
Mở khoá kiến thức
Biết 磫 giúp đọc mô tả công cụ và vật liệu xây dựng trong thư tịch kỹ thuật cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Hình thanh tự: bộ 石 biểu nghĩa (đá), 宗 biểu âm (đọc tông/zōng). Nghĩa 1: đá mài nhẵn mịn. Nghĩa 2: lối đi lát đá. Chữ ít dùng trong thư tịch kiến trúc và nông cụ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 磫是质地细腻的磨刀石。
Tông là đá mài dao có chất liệu mịn.
- 古代工匠用磫研磨器具。
Thợ thủ công thời xưa dùng tông mài đồ dùng.
- 磫字见于古代工艺文献。
Chữ tông thấy trong tài liệu thủ công nghệ cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.