Từ vựng tiếng Trung
wéi

Nghĩa tiếng Việt

cái cối tán, cái bàn tán; bền chắc, vững vàng

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

硙 là chữ chỉ cối xay đá (millstone). Bộ 石 liên quan đến đá. Cấu trúc chi tiết chưa được phân tích đầy đủ trong thư tịch hiện đại.

Hán-Việt: ngại

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngại": hòn đá ngại ngùng cứng chắc nghiền hạt trong cối xay.

Gương Hán-Việt

ngại — cối xay đá trong nông cụ cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 硙 giúp đọc các mô tả nông cụ truyền thống trong thư tịch Hán.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chỉ cối xay bằng đá (stone mill/grinder). Chữ ít dùng, chủ yếu xuất hiện trong thư tịch cổ và từ điển kỹ thuật nông cụ. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 石硙用来磨粮食。shí wèi yòng lái mó liángshi. thanh 2

    Cối xay đá dùng để xay lương thực.

  • 古代农家常用硙磨麦。gǔdài nóngjiā cháng yòng wèi mó mài. thanh 3

    Nông gia thời cổ thường dùng cối đá xay lúa mì.

  • 硙声隆隆响彻清晨。wèi shēng lónglóng xiǎngchè qīngchén. thanh 4

    Tiếng cối xay ầm ầm vang khắp buổi sáng sớm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đều liên quan đến xay nghiền bằng đá

Liên quan

Cùng bộ

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.