Từ vựng tiếng Trung
zūn

Nghĩa tiếng Việt

cá bống tượng

1 chữ23 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鷷 = 尊 (Tôn, biểu âm) + 鳥 (Điểu, biểu nghĩa: chim). Chữ hình thanh: bộ 鳥 chỉ đây là loài chim, 尊 cho âm đọc. Nghĩa là loài chim trĩ (pheasant) hoặc chim lặn (grebe) trong văn bản cổ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tôn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tôn": Điểu (chim) + Tôn (tôn kính) — con chim trĩ 'tôn quý' với bộ lông sặc sỡ, đuôi dài duyên dáng.

Gương Hán-Việt

không phổ biến trong từ Hán-Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 鷷 giúp nhận diện tên chim cổ trong tài liệu sinh học và văn học Trung Quốc cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 鷷 là chữ hình thanh (psc): bộ 鳥 biểu nghĩa 'chim', thành phần 尊 biểu âm. Nghĩa cổ điển là chim trĩ (pheasant). Chữ cực hiếm, chỉ gặp trong từ điển chuyên ngành sinh học cổ điển.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古籍将鷷描述为一种美丽的鸟。Gǔjí jiāng zūn miáoshù wéi yīzhǒng měilì de niǎo. thanh 3

    Sách cổ mô tả 鷷 là một loài chim đẹp.

  • 鷷出现在中国古代的鸟类记录中。Zūn chūxiàn zài zhōngguó gǔdài de niǎolèi jìlù zhōng. thanh 1

    鷷 xuất hiện trong các ghi chép về chim cổ đại Trung Quốc.

  • 这种鸟鷷如今已难以考证。Zhèzhǒng niǎo zūn rújīn yǐ nányǐ kǎozhèng. thanh 4

    Loài chim 鷷 này ngày nay khó lòng khảo chứng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thành phần biểu âm, cùng âm zūn

  • cùng âm zūn, thường gặp — nghĩa 'tuân theo'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.