Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
zǎng

Nghĩa tiếng Việt

ngựa khoẻ

Âm Hán Việt

tảng

1 chữ8 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 驵 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

驵 thuộc bộ 馬 (mã — ngựa). Wiktionary không ghi rõ cấu trúc hình thanh chi tiết. Nghĩa gốc là ngựa tốt, ngựa khỏe; sau mở rộng sang nghĩa "người môi giới ngựa" rồi "kẻ đầu cơ, con buôn gian xảo". Chưa xác định được thành phần biểu âm rõ ràng.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Thường làm danh từ chỉ ngựa tốt hoặc tính từ miêu tả sự khỏe mạnh của tuấn mã.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: tảng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tổ" (ngựa khoẻ, lái buôn ngựa): bộ 馬 (ngựa) — hình ảnh con ngựa cường tráng mà bọn con buôn hối lộ nhau để mua bán.

Gương Hán-Việt

驵侩 (tổ khoái) — kẻ con buôn gian xảo, đầu cơ

Mở khoá kiến thức

Biết 驵 mở khoá từ 驵侩 (kẻ đầu cơ, con buôn gian) trong văn học Hán cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 驵 là chữ cổ, pinyin zǎng/zǔ/zù. Nghĩa 1: ngựa tốt, ngựa khỏe mạnh (fine horse, steed). Nghĩa 2 (sau): người môi giới mua bán ngựa, từ đó chỉ kẻ con buôn gian xảo (驵侩 — zǎng kuài). Bộ 馬 cho thấy liên quan đến ngựa. Chưa có nguồn học thuật xác định cấu trúc hình-âm. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 驵侩之人,以投機倒把為生。Zǎng kuài zhī rén, yǐ tóujī dǎobǎ wéi shēng. thanh 3

    Kẻ đầu cơ con buôn sống bằng nghề mua rẻ bán đắt.

  • 古代集市上多有驵侩活動。Gǔdài jíshì shàng duō yǒu zǎng kuài huódòng. thanh 3

    Ở chợ thời cổ đại có rất nhiều kẻ con buôn gian xảo.

  • 此人行事如驵,不可信任。Cǐ rén xíngshì rú zǎng, bù kě xìnrèn. thanh 3

    Người này hành xử như kẻ đầu cơ, không thể tin tưởng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 馬, cùng nghĩa ngựa tốt, nhưng 骏 phổ biến hơn và không mang nghĩa xấu

  • cùng bộ 馬, nhưng 驷 chỉ bốn ngựa kéo xe

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.