Từ vựng tiếng Trung
jǐng

Nghĩa tiếng Việt

hố làm bẫy

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

穽 thuộc bộ 穴 (huyệt, cái hang, hố). Chưa có phân tích Wiktionary; bộ 穴 xác nhận ý nghĩa hố, bẫy. Xử lý như tượng hình mô tả hố bẫy.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tĩnh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tỉnh": bộ 穴 (hố, hang) + âm jǐng — "tỉnh" như cái giếng (井) ẩn trong hố bẫy.

Gương Hán-Việt

tỉnh — liên hệ 井 (giếng), đều là hố đào sâu xuống đất

Mở khoá kiến thức

Biết 穽 (tỉnh) giúp đọc văn ngôn săn bắn và chiến thuật quân sự cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chưa có nguồn Wiktionary glyph-origin cho 穽. Bộ 穴 (hang, hố) gợi ý liên quan đến hố bẫy. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 穽是猎人设的陷阱。jǐng shì lièrén shè de xiànjǐng. thanh 3

    Tỉnh là bẫy do thợ săn đặt.

  • 动物掉进了穽里。dòngwù diàojìnle jǐng lǐ. thanh 4

    Con vật rơi xuống hố bẫy.

  • 古代用穽捕猎。gǔdài yòng jǐng bǔliè. thanh 3

    Thời cổ dùng hố bẫy để săn thú.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • bộ gốc, dễ nhầm khi viết

  • cùng âm jǐng, đều là hố sâu nhưng khác bộ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.