Nghĩa tiếng Việt
lấy cái rây lọc rượu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
酾 mang bộ 酉 (dậu – rượu, bình rượu) là thành phần. Wiktionary xác nhận ba nghĩa: lọc rượu, rót rượu, và đào kênh. Tiểu triện và lục thư thông lưu trong hanziyuan.
Hán-Việt: ti
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Ti": bộ 酉 (bình rượu) – 酾 là lọc ti (ti – lọc mịn qua rây), dùng rây mịn lọc bã rượu để giữ lại phần nước trong sáng.
Gương Hán-Việt
ti trong "ti tửu" (酾酒 – lọc rượu, rót rượu)
Mở khoá kiến thức
Biết 酾 mở khoá từ vựng ủ rượu và điển cố Xích Bích Phú trong văn học cổ điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary (dạng chính thức 釃), 酾 có nghĩa văn học: lọc rượu (filter alcohol), rót rượu vào chén (pour alcohol), và đào kênh phân nhánh (dredge river). Bộ 酉 (dậu – bình rượu) xác nhận nghĩa rượu là gốc. Tiểu triện và lục thư thông lưu trong hanziyuan. Xuất hiện trong cụm 釃酒 (rót rượu) nổi tiếng qua Xích Bích Phú.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 酾酒临江横槊赋诗。
Rót rượu 酾 bên sông, cầm giáo làm thơ (trích Xích Bích Phú).
- 古法酿酒需经酾滤去渣。
Ủ rượu theo phương pháp cổ cần qua bước lọc 酾 để khử bã.
- 酾茶入杯清香四溢飘散。
Rót trà 酾 vào chén, hương thơm trong lành tỏa ra bốn phía.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.