Từ vựng tiếng Trung
chuí

Nghĩa tiếng Việt

vết sẹo, vết chai trên tay chân; phần xương nối ở chân ngựa hoặc chim; hông, mông; tên một huyện thời xưa

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

腄 không có cây thành phần rõ ràng trong anchor. Từ glyphOrigin, chữ thuộc bộ 肉 (nhục — thịt), nhiều khả năng là hình thanh với thành phần biểu âm không rõ. Chưa có nguồn học thuật xác nhận đầy đủ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thuỳ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thuỳ": bộ 肉 (da thịt) — "thuỳ" âm gần "thụt xuống", da thịt 肉 bị áp lực lâu ngày sẽ dầy lên thành cục chai cứng.

Gương Hán-Việt

thuỳ trong nghĩa y học cổ (cục chai, vết chai)

Mở khoá kiến thức

Biết 腄 (thuỳ) giúp đọc văn bản y học cổ Trung Hoa về bệnh ngoài da.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

腄 seal 1
Tiểu triện

腄 thuộc bộ 肉 (thịt, da thịt), chỉ cục chai hoặc vết cứng trên da. Wiktionary ghi nhiều âm đọc: chuí, hóu, chuái — cho thấy chữ có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Nguồn học thuật không đầy đủ; chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 长期劳动使他手上起了腄。chángqī láodòng shǐ tā shǒu shàng qǐle chuí. thanh 2

    Lao động lâu ngày khiến tay anh ấy nổi chai.

  • 腄是皮肤长期受压的结果。chuí shì pífū chángqī shòu yā de jiéguǒ. thanh 2

    Chai da là kết quả của việc da bị áp lực lâu ngày.

  • 他脚底的腄很厚。tā jiǎodǐ de chuí hěn hòu. thanh 1

    Lớp chai ở lòng bàn chân anh ấy rất dày.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm chuí, nhưng bộ 土 — thụt xuống vs chai da

  • cùng bộ 肉, đều liên quan đến da thịt

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.