Từ vựng tiếng Trung
qiāng

Nghĩa tiếng Việt

ngược; chống lên, đỡ lên

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

戗 là giản thể của 戧 — cấu trúc suy đoán gồm 仓 (thương) + 戈 (qua, giáo). Không có Wiktionary anchor; chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thương": cây giáo (戈) cắm vào kho (仓) — chống ngược lại, cản trở.

Gương Hán-Việt

thương trong "thương phong" (戗风, ngược gió)

Mở khoá kiến thức

Biết 戗 giúp đọc văn bản xây dựng (chống đỡ) và cổ văn về di chuyển ngược chiều.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

戗 là giản thể của 戧 (thương). Nghĩa: ngược chiều (ngược gió, ngược nước); chống đỡ, chèn vào. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn; chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 逆风戗行,举步维艰。Nì fēng qiāng xíng, jǔ bù wéi jiān. thanh 4

    Đi ngược gió, mỗi bước đi vô cùng khó khăn.

  • 戗风行船需要更多力气。Qiāng fēng xíng chuán xūyào gèng duō lìqi. thanh 1

    Chèo thuyền ngược gió cần nhiều sức hơn.

  • 用柱子戗住墙壁。Yòng zhùzi qiāng zhù qiángbì. thanh 4

    Dùng cột chống đỡ bức tường.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 枪 (thương) đồng âm qiāng, cũng liên quan đến vũ khí

  • 戧 là dạng phồn thể của 戗

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.