Nghĩa tiếng Việt
ngược; chống lên, đỡ lên
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
戗 là giản thể của 戧 — cấu trúc suy đoán gồm 仓 (thương) + 戈 (qua, giáo). Không có Wiktionary anchor; chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Hán-Việt: thương
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thương": cây giáo (戈) cắm vào kho (仓) — chống ngược lại, cản trở.
Gương Hán-Việt
thương trong "thương phong" (戗风, ngược gió)
Mở khoá kiến thức
Biết 戗 giúp đọc văn bản xây dựng (chống đỡ) và cổ văn về di chuyển ngược chiều.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
戗 là giản thể của 戧 (thương). Nghĩa: ngược chiều (ngược gió, ngược nước); chống đỡ, chèn vào. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn; chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 逆风戗行,举步维艰。
Đi ngược gió, mỗi bước đi vô cùng khó khăn.
- 戗风行船需要更多力气。
Chèo thuyền ngược gió cần nhiều sức hơn.
- 用柱子戗住墙壁。
Dùng cột chống đỡ bức tường.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.