Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
chóu雠
讎

Nghĩa tiếng Việt

thù địch

Âm Hán Việt

thù

1 chữ18 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 雠 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
隹
Số nét
18 nét

雠 là dạng giản thể của 讎. Dạng truyền thống 讎 gồm hai chim 隹 (chuy) đối mặt nhau với 言 (ngôn, lời nói) ở giữa — hội ý: hai bên cãi nhau, đối đáp thành thù. Dạng 雠 đơn giản hoá bỏ 言. Chữ hội ý gốc, nay thường dùng dạng giản.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Chữ này thường làm danh từ chỉ kẻ thù hoặc động từ thể hiện sự thù hằn, đối đầu.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: thù

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thù": hai con chim (隹隹) mặt đối mặt tranh cãi — thù địch nhau từ lời qua tiếng lại.

Gương Hán-Việt

雠 trong 仇雠 (cừu thù: kẻ thù), 校雠 (hiệu thù: đối chiếu văn bản).

Mở khoá kiến thức

Biết 雠 (thù) mở khoá từ cổ văn: 仇雠, 校雠 (hiệu đính sách), 雠校.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

雠 bronze 1雠 bronze 2
Kim văn
雠 seal 1
Tiểu triện
雠 liushutong 1雠 liushutong 2雠 liushutong 3雠 liushutong 4
Lục thư thông

雠 là dạng giản của 讎. Dạng cổ 讎 gồm hai 隹 (chim) kẹp 言 (lời) ở giữa: hai bên đối đáp cãi vã thành thù. Kim văn và tiểu triện đều có dạng 讎. Dạng hiện đại 雠 bỏ bộ 言, chỉ còn hai 隹 đối nhau.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 校雠古籍需要极大耐心。jiào chóu gǔjí xūyào jí dà nàixīn. thanh 4

    Đối chiếu hiệu đính sách cổ đòi hỏi sự kiên nhẫn rất lớn.

  • 仇雠相见,分外眼红。chóuchóu xiāng jiàn, fèn wài yǎn hóng. thanh 2

    Kẻ thù gặp nhau, mắt đỏ bừng bừng.

  • 二èr thanh 4人rén thanh 2积jī thanh 1怨yuàn thanh 4已yǐ thanh 3深shēn, thanh 1,形xíng thanh 2同tóng thanh 2雠chóu thanh 2敌dí. thanh 2。

    Hai người oán thù đã sâu, chẳng khác nào thù địch.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 仇

    cùng âm chóu, 仇 là chữ phổ biến hơn có nghĩa thù

  • 讎

    dạng truyền thống của 雠, thêm bộ 言

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.