Từ vựng tiếng Trung
cōng

Nghĩa tiếng Việt

ngựa trắng xám

1 chữ14 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

骢 là dạng giản thể của 驄, có bộ 馬 (ngựa) biểu nghĩa. Glyph origin: đơn giản hóa từ 驄 (馬→马). Chữ chỉ màu lông ngựa trắng xám (xanh xám).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thông

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thông": 骢 (thông) — con ngựa 馬 màu xanh xám, như màu sương thông thoáng buổi sáng sớm. Nhớ: ngựa 驄 (骢) xanh xám như sương mù.

Gương Hán-Việt

thông trong "青骢" (thanh thông — ngựa xanh xám), "骢馬" (thông mã — ngựa xám xanh)

Mở khoá kiến thức

Biết 骢 (thông) xuất hiện trong thơ cổ điển Trung Quốc tả ngựa chiến màu xanh xám quý phái.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

骢 seal 1
Tiểu triện

骢 là dạng giản thể của 驄. Wiktionary ghi: {{Han simp|驄|f=馬|t=马}} — đơn giản hóa bộ 馬 thành 马. 驄 là chữ hình thanh: 馬 (ngựa) biểu nghĩa, phần còn lại biểu âm. Ý nghĩa: ngựa có lông màu trắng xám (xanh xám). Chưa có nguồn học thuật cho glyph origin cổ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他騎著一匹骢馬出行。tā qízhe yī pǐ cōngmǎ chūxíng. thanh 1

    Ông ta cưỡi một con ngựa xám xanh ra ngoài.

  • 詩中描寫了青骢馬的英姿。shī zhōng miáoxiěle qīngcōng mǎ de yīngzī. thanh 1

    Bài thơ miêu tả vẻ oai hùng của con ngựa xanh xám.

  • 白居易有詩詠骢馬。báijūyì yǒu shī yǒng cōngmǎ. thanh 2

    Bạch Cư Dị có thơ vịnh ngựa xanh xám.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm cōng, khác nghĩa (thông minh, tai thính)

  • cùng âm cōng, khác nghĩa (hành lá)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.