Từ vựng tiếng Trung
cōng

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

聦 là dạng khác của 聰 (thông minh, tinh tường), bộ 耳 (Nhĩ, tai). Wiktionary ghi 聦 tra về 聰. Bộ 耳 phù hợp với nghĩa nghe nhanh, thông minh.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thông

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thông": chữ 聦 bộ 耳 (tai) — hình ảnh đôi tai thính nhạy, nghe được mọi thứ, tượng trưng cho sự thông minh.

Gương Hán-Việt

"thông" — đọc Hán-Việt của 聦, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 聦 mở khoá 聰 (thông minh) và nhóm chữ bộ 耳 chỉ khả năng nghe, thính giác

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 聦 là dạng khác của 聰, nghĩa là thông minh, nhanh nhạy, có khả năng nghe tốt. Bộ 耳 (nhĩ, tai) là thành phần biểu nghĩa chính. 聰 thông dụng hơn 聦 trong văn hiện đại. Chữ tạo muộn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 聦明之人,一点就通。cōngmíng zhī rén, yīdiǎn jiù tōng. thanh 1

    Người thông minh, chỉ cần gợi một chút là hiểu ngay.

  • 耳聦目明,洞察秋毫。ěr cōng mù míng, dòngchá qiūháo. thanh 3

    Tai thính mắt sáng, nhìn thấu mọi điều.

  • 聦慧过人,才思敏捷。cōnghuì guòrén, cái sī mǐnjié. thanh 1

    Thông minh hơn người, tư duy nhanh nhạy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa thông minh, 聰 là dạng thông dụng của 聦

  • cùng bộ 耳, tự dạng gần, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.