Nghĩa tiếng Việt
chuồng gà
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
埘 là chữ độc thể liên quan đến đất (bộ 土 — thổ). Nghĩa gốc là chuồng gà làm bằng cách khoét lỗ vào tường đất. Có chữ tiểu triện. Xuất hiện trong Kinh Thi.
Hán-Việt: thì
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thì": 土 (thổ — đất) tạo ra chiếc tổ khoét sâu — 埘 là chuồng gà kiểu cổ, khoét thẳng vào vách đất làng quê.
Gương Hán-Việt
thì (塒/埘 — chuồng gà khoét tường, xuất hiện trong Kinh Thi)
Mở khoá kiến thức
Biết 埘 giúp đọc hiểu Kinh Thi và văn học nông thôn cổ Trung Quốc miêu tả đời sống chăn nuôi.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 埘 nghĩa là chuồng gà, đặc biệt là loại chuồng khoét vào tường đất. Trích dẫn từ Kinh Thi: "雞棲于塒" (gà đậu trong 塒 — chuồng khoét tường). Có chữ tiểu triện. Chữ nông thôn cổ, nay hiếm dùng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鸡栖于埘,日之夕矣。
Gà về chuồng, trời đã về chiều. (Kinh Thi)
- 埘是古人在土墙上凿洞而成的鸡舍。
埘 là chuồng gà người xưa khoét lỗ vào tường đất.
- 农家鸡埘,晨鸣报晓。
Chuồng gà nhà nông, tiếng gáy sáng báo bình minh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.