Từ vựng tiếng Trung
shí

Nghĩa tiếng Việt

chuồng gà

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

埘 là chữ độc thể liên quan đến đất (bộ 土 — thổ). Nghĩa gốc là chuồng gà làm bằng cách khoét lỗ vào tường đất. Có chữ tiểu triện. Xuất hiện trong Kinh Thi.

Hán-Việt: thì

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thì": 土 (thổ — đất) tạo ra chiếc tổ khoét sâu — 埘 là chuồng gà kiểu cổ, khoét thẳng vào vách đất làng quê.

Gương Hán-Việt

thì (塒/埘 — chuồng gà khoét tường, xuất hiện trong Kinh Thi)

Mở khoá kiến thức

Biết 埘 giúp đọc hiểu Kinh Thi và văn học nông thôn cổ Trung Quốc miêu tả đời sống chăn nuôi.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

埘 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 埘 nghĩa là chuồng gà, đặc biệt là loại chuồng khoét vào tường đất. Trích dẫn từ Kinh Thi: "雞棲于塒" (gà đậu trong 塒 — chuồng khoét tường). Có chữ tiểu triện. Chữ nông thôn cổ, nay hiếm dùng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鸡栖于埘,日之夕矣。jī qī yú shí, rì zhī xī yǐ. thanh 1

    Gà về chuồng, trời đã về chiều. (Kinh Thi)

  • 埘是古人在土墙上凿洞而成的鸡舍。shí shì gǔrén zài tǔ qiáng shàng záodòng ér chéng de jī shè. thanh 2

    埘 là chuồng gà người xưa khoét lỗ vào tường đất.

  • 农家鸡埘,晨鸣报晓。nóngjiā jī shí, chén míng bào xiǎo. thanh 2

    Chuồng gà nhà nông, tiếng gáy sáng báo bình minh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 埘 và 塒 là hai dạng viết của cùng một chữ — chuồng gà khoét tường

  • cùng âm shí nhưng 时 nghĩa là thời gian — không liên quan

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.