Từ vựng tiếng Trung
shí

Nghĩa tiếng Việt

Bỏ trốn

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

遈 là chữ độc thể thuộc bộ Sước (辵, đi). Wiktionary không có phân tích cấu trúc chi tiết. Nghĩa: bỏ trốn, chạy thoát.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thật

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thật": bộ Sước (辵, đi) — chạy thật nhanh để thoát thân.

Gương Hán-Việt

thật — rất hiếm trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 遈 (thật) giúp nhận ra nhóm chữ chỉ sự bỏ trốn trong bộ Sước.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 遈 âm shí, nghĩa: bỏ trốn, tẩu thoát. Chữ tạo muộn, không thấy glyph origin rõ ràng. Chưa có nguồn học thuật xác định. Chưa có nguồn học thuật xác định.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 遈逃远方,不知所踪。shí táo yuǎn fāng, bù zhī suǒ zōng. thanh 2

    遈 trốn nơi xa, không biết tung tích.

  • 遈,义为逃走,古字极罕。shí, yì wéi táo zǒu, gǔ zì jí hǎn. thanh 2

    遈 có nghĩa là bỏ trốn, chữ cổ cực hiếm.

  • 遈字见于上古文献。shí zì jiàn yú shàng gǔ wén xiàn. thanh 2

    Chữ 遈 thấy trong văn hiến thượng cổ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ Sước, cùng nghĩa bỏ trốn, thông dụng hơn

  • cùng bộ Sước, cùng chỉ sự ẩn trốn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.