Nghĩa tiếng Việt
thím, vợ của chú; em dâu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
婶 là dạng giản thể của 嬸. Chữ phồn thể 嬸 gồm 女 (nữ — phụ nữ, biểu nghĩa) + 審 (thẩm — biểu âm). Chữ giản thể rút gọn 審 thành 审.
Hán-Việt: thẩm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thẩm": chữ Nữ (女) đi kèm âm "thẩm" — 婶 (thẩm) là thím, người phụ nữ vai vế trong gia tộc.
Gương Hán-Việt
"thẩm" ít gặp riêng lẻ; chủ yếu dùng trong "thím" (婶子 — cách gọi thím ở miền Bắc Trung Quốc).
Mở khoá kiến thức
Biết 婶 (thẩm) là nhận ra 婶子 (thím), 婶婶 (thím thím — cách gọi thân mật).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
婶 là dạng giản thể của 嬸, được giản hóa theo nguyên tắc thay 審 bằng 审. Chữ phồn thể 嬸 là hình thanh: 女 (nữ, biểu nghĩa) + 審/审 (thẩm, biểu âm). Chỉ người phụ nữ là vợ chú ruột hoặc người em dâu của cha. Chưa có nguồn học thuật riêng cho dạng giản thể.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 婶婶做的饭很好吃。
Cơm thím nấu rất ngon.
- 我去找婶子借东西。
Tôi đi tìm thím để mượn đồ.
- 婶婶对我们很照顾。
Thím rất quan tâm chăm sóc chúng tôi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.